tủ bếp gỗ xoan đào tủ bếp gỗ sồi nga bảo hộ lao động bảo hộ lao động in hóa đơn đầm công sở chân váy công sở nhan cuoi dep chuyển phát nhanh bao ho lao dong may lam da

THACO OLLIN 350

THACO OLLIN 350

THACO OLLIN 350

Giá : Liên hệ VNĐ

Thaco Ollin350 được trang bị động cơ BJ493ZLQ công nghệ Nhật Bản dung tích xy lanh 2771cc, công suất cực đại 109Ps mạnh mẽ, tiết kiệm nhiên liệu, thân thiện với môi trường. Sản phẩm được trang bị hộp số GETRAG công nghệ của Đức sử dụng vỏ hợp kim nhôm có khối lượng nhẹ, tản nhiệt tốt, chất lượng bền bỉ. Thùng xe được sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại, khung xương được sơn nhúng tĩnh điện giúp chống rỉ sét, gia tăng tính bền bỉ; chủng loại đa dạng (thùng lửng, thùng mui bạt, thùng kín với các vật liệu inox, nhôm, tôn kẽm, tôn đen,…) đáp ứng đa dạng nhu cầu của khách hàng, phù hợp với các quy định hiện hành về vận tải đường bộ.
haco Ollin350 có kích thước tổng thể nhỏ gọn, chiều dài thùng 3,7m, thuận tiện khi vận hành trong điều kiện đường sá nhỏ hẹp. Với tải trọng 3,49 tấn nên chỉ cần bằng B2 là khách hàng lái được xe, một ưu điểm nữa là với tải trọng 3.49 tấn khách hàng không phải lo lắng với những đoạn đường thường xuyên cấm giờ với xe tải trọng từ 3,5 tấn trở lên giúp tận dụng tối đa thời gian, tăng hiệu quả công việc . Ở phân khúc tải nhẹ, Thaco Ollin350 xứng đáng là sản phẩm cạnh tranh khi được nâng cao tính an toàn: cabin rộng 1800mm, không gian rộng thoáng, giúp tài xế có  tầm nhìn lớn hơn; được trang bị gương chiếu hậu lớn nâng tầm quan sát rộng, đảm bảo an toàn khi vận hành. Thaco Ollin350 có nội thất cabin hiện đại, trang bị đầy đủ tiện nghi với máy lạnh, kính cửa chỉnh điện, khóa trung tâm, radio tích hợp cổng USB, mang đến sự tiện nghi và đáp ứng nhu cầu thông tin, giải trí của tài xế.

STT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ

THACO OLLIN345

1

ĐỘNG CƠ

Kiểu

BJ493ZLQ1

Loại

Diesel – 4 kỳ – 4 xi lanh thẳng hàng- turbo tăng áp, làm mát khí nạp

Dung tích xi lanh

cc

2771

Đường kính x Hành trình piston

mm

93 x 102

Công suất cực đại/Tốc độ quay

Ps/rpm

109 / 3600

Môment xoắn cực đại/Tốc độ quay

N.m/rpm

245 / 2100~2300

2

HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG

Ly hợp

01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thuỷ lực,

trợ lực chân không

Kiểu hộp số

Cơ khí, số sàn, 5 số tiến,1 số lùi

Tỷ số truyền chính

5,833

3

HỆ THỐNG LÁI

Kiểu hệ thống lái

Trục vít ê cu bi, trợ lực thủy lực

4

HỆ THỐNG PHANH

Hệ thống phanh chính

Thủy lực, 2 dòng, trợ lực chân không

5

HỆ THỐNG TREO

Trước

Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực

Sau

Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực

6

LỐP XE

Thông số lốp

Trước/sau

6.50-16

7

KÍCH THƯỚC

Kích thước tổng thể (DxRxC)

mm

5460 x 1920 x 2260

Kích thước lòng thùng (DxRxC)

mm

3700 x 1820 x 380

Vệt bánh trước

mm

1530

Vệt bánh sau

mm

1425

Chiều dài cơ sở

mm

2800

Khoảng sáng gầm xe

mm

160

8

TRỌNG LƯỢNG

Trọng lượng không tải

kg

2225/2380

Tải trọng

kg

2400/3490

Trọng lượng toàn bộ

kg

4800/6065

Số chỗ ngồi

Chỗ

03

9

ĐẶC TÍNH

Khả năng leo dốc

%

25

Bán kính vòng quay nhỏ nhất

m

6,1

Tốc độ tối đa

Km/h

89

Dung tích thùng nhiên liệu

lít

55

 


 

STT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ

THACO OLLIN345

1

ĐỘNG CƠ

Kiểu

BJ493ZLQ1

Loại

Diesel – 4 kỳ – 4 xi lanh thẳng hàng- turbo tăng áp, làm mát khí nạp

Dung tích xi lanh

cc

2771

Đường kính x Hành trình piston

mm

93 x 102

Công suất cực đại/Tốc độ quay

Ps/rpm

109 / 3600

Môment xoắn cực đại/Tốc độ quay

N.m/rpm

245 / 2100~2300

2

HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG

Ly hợp

01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thuỷ lực,

trợ lực chân không

Kiểu hộp số

Cơ khí, số sàn, 5 số tiến,1 số lùi

Tỷ số truyền chính

5,833

3

HỆ THỐNG LÁI

Kiểu hệ thống lái

Trục vít ê cu bi, trợ lực thủy lực

4

HỆ THỐNG PHANH

Hệ thống phanh chính

Thủy lực, 2 dòng, trợ lực chân không

5

HỆ THỐNG TREO

Trước

Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực

Sau

Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực

6

LỐP XE

Thông số lốp

Trước/sau

6.50-16

7

KÍCH THƯỚC

Kích thước tổng thể (DxRxC)

mm

5460 x 1920 x 2260

Kích thước lòng thùng (DxRxC)

mm

3700 x 1820 x 380

Vệt bánh trước

mm

1530

Vệt bánh sau

mm

1425

Chiều dài cơ sở

mm

2800

Khoảng sáng gầm xe

mm

160

8

TRỌNG LƯỢNG

Trọng lượng không tải

kg

2225/2380

Tải trọng

kg

2400/3490

Trọng lượng toàn bộ

kg

4800/6065

Số chỗ ngồi

Chỗ

03

9

ĐẶC TÍNH

Khả năng leo dốc

%

25

Bán kính vòng quay nhỏ nhất

m

6,1

Tốc độ tối đa

Km/h

89

Dung tích thùng nhiên liệu

lít

55

 


 

STT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ

THACO OLLIN345

1

ĐỘNG CƠ

Kiểu

BJ493ZLQ1

Loại

Diesel – 4 kỳ – 4 xi lanh thẳng hàng- turbo tăng áp, làm mát khí nạp

Dung tích xi lanh

cc

2771

Đường kính x Hành trình piston

mm

93 x 102

Công suất cực đại/Tốc độ quay

Ps/rpm

109 / 3600

Môment xoắn cực đại/Tốc độ quay

N.m/rpm

245 / 2100~2300

2

HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG

Ly hợp

01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thuỷ lực,

trợ lực chân không

Kiểu hộp số

Cơ khí, số sàn, 5 số tiến,1 số lùi

Tỷ số truyền chính

5,833

3

HỆ THỐNG LÁI

Kiểu hệ thống lái

Trục vít ê cu bi, trợ lực thủy lực

4

HỆ THỐNG PHANH

Hệ thống phanh chính

Thủy lực, 2 dòng, trợ lực chân không

5

HỆ THỐNG TREO

Trước

Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực

Sau

Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực

6

LỐP XE

Thông số lốp

Trước/sau

6.50-16

7

KÍCH THƯỚC

Kích thước tổng thể (DxRxC)

mm

5460 x 1920 x 2260

Kích thước lòng thùng (DxRxC)

mm

3700 x 1820 x 380

Vệt bánh trước

mm

1530

Vệt bánh sau

mm

1425

Chiều dài cơ sở

mm

2800

Khoảng sáng gầm xe

mm

160

8

TRỌNG LƯỢNG

Trọng lượng không tải

kg

2225/2380

Tải trọng

kg

2400/3490

Trọng lượng toàn bộ

kg

4800/6065

Số chỗ ngồi

Chỗ

03

9

ĐẶC TÍNH

Khả năng leo dốc

%

25

Bán kính vòng quay nhỏ nhất

m

6,1

Tốc độ tối đa

Km/h

89

Dung tích thùng nhiên liệu

lít

55

 


 


STT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ

THACO OLLIN345

1

ĐỘNG CƠ

Kiểu

BJ493ZLQ1

Loại

Diesel – 4 kỳ – 4 xi lanh thẳng hàng- turbo tăng áp, làm mát khí nạp

Dung tích xi lanh

cc

2771

Đường kính x Hành trình piston

mm

93 x 102

Công suất cực đại/Tốc độ quay

Ps/rpm

109 / 3600

Môment xoắn cực đại/Tốc độ quay

N.m/rpm

245 / 2100~2300

2

HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG

Ly hợp

01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thuỷ lực,

trợ lực chân không

Kiểu hộp số

Cơ khí, số sàn, 5 số tiến,1 số lùi

Tỷ số truyền chính

5,833

3

HỆ THỐNG LÁI

Kiểu hệ thống lái

Trục vít ê cu bi, trợ lực thủy lực

4

HỆ THỐNG PHANH

Hệ thống phanh chính

Thủy lực, 2 dòng, trợ lực chân không

5

HỆ THỐNG TREO

Trước

Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực

Sau

Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực

6

LỐP XE

Thông số lốp

Trước/sau

6.50-16

7

KÍCH THƯỚC

Kích thước tổng thể (DxRxC)

mm

5460 x 1920 x 2260

Kích thước lòng thùng (DxRxC)

mm

3700 x 1820 x 380

Vệt bánh trước

mm

1530

Vệt bánh sau

mm

1425

Chiều dài cơ sở

mm

2800

Khoảng sáng gầm xe

mm

160

8

TRỌNG LƯỢNG

Trọng lượng không tải

kg

2225/2380

Tải trọng

kg

2400/3490

Trọng lượng toàn bộ

kg

4800/6065

Số chỗ ngồi

Chỗ

03

9

ĐẶC TÍNH

Khả năng leo dốc

%

25

Bán kính vòng quay nhỏ nhất

m

6,1

Tốc độ tối đa

Km/h

89

Dung tích thùng nhiên liệu

lít

55

 


 

STT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ

THACO OLLIN345

1

ĐỘNG CƠ

Kiểu

BJ493ZLQ1

Loại

Diesel – 4 kỳ – 4 xi lanh thẳng hàng- turbo tăng áp, làm mát khí nạp

Dung tích xi lanh

cc

2771

Đường kính x Hành trình piston

mm

93 x 102

Công suất cực đại/Tốc độ quay

Ps/rpm

109 / 3600

Môment xoắn cực đại/Tốc độ quay

N.m/rpm

245 / 2100~2300

2

HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG

Ly hợp

01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thuỷ lực,

trợ lực chân không

Kiểu hộp số

Cơ khí, số sàn, 5 số tiến,1 số lùi

Tỷ số truyền chính

5,833

3

HỆ THỐNG LÁI

Kiểu hệ thống lái

Trục vít ê cu bi, trợ lực thủy lực

4

HỆ THỐNG PHANH

Hệ thống phanh chính

Thủy lực, 2 dòng, trợ lực chân không

5

HỆ THỐNG TREO

Trước

Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực

Sau

Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực

6

LỐP XE

Thông số lốp

Trước/sau

6.50-16

7

KÍCH THƯỚC

Kích thước tổng thể (DxRxC)

mm

5460 x 1920 x 2260

Kích thước lòng thùng (DxRxC)

mm

3700 x 1820 x 380

Vệt bánh trước

mm

1530

Vệt bánh sau

mm

1425

Chiều dài cơ sở

mm

2800

Khoảng sáng gầm xe

mm

160

8

TRỌNG LƯỢNG

Trọng lượng không tải

kg

2225/2380

Tải trọng

kg

2400/3490

Trọng lượng toàn bộ

kg

4800/6065

Số chỗ ngồi

Chỗ

03

9

ĐẶC TÍNH

Khả năng leo dốc

%

25

Bán kính vòng quay nhỏ nhất

m

6,1

Tốc độ tối đa

Km/h

89

Dung tích thùng nhiên liệu

lít

55

 


 

STT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ

THACO OLLIN345

1

ĐỘNG CƠ

Kiểu

BJ493ZLQ1

Loại

Diesel – 4 kỳ – 4 xi lanh thẳng hàng- turbo tăng áp, làm mát khí nạp

Dung tích xi lanh

cc

2771

Đường kính x Hành trình piston

mm

93 x 102

Công suất cực đại/Tốc độ quay

Ps/rpm

109 / 3600

Môment xoắn cực đại/Tốc độ quay

N.m/rpm

245 / 2100~2300

2

HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG

Ly hợp

01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thuỷ lực,

trợ lực chân không

Kiểu hộp số

Cơ khí, số sàn, 5 số tiến,1 số lùi

Tỷ số truyền chính

5,833

3

HỆ THỐNG LÁI

Kiểu hệ thống lái

Trục vít ê cu bi, trợ lực thủy lực

4

HỆ THỐNG PHANH

Hệ thống phanh chính

Thủy lực, 2 dòng, trợ lực chân không

5

HỆ THỐNG TREO

Trước

Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực

Sau

Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực

6

LỐP XE

Thông số lốp

Trước/sau

6.50-16

7

KÍCH THƯỚC

Kích thước tổng thể (DxRxC)

mm

5460 x 1920 x 2260

Kích thước lòng thùng (DxRxC)

mm

3700 x 1820 x 380

Vệt bánh trước

mm

1530

Vệt bánh sau

mm

1425

Chiều dài cơ sở

mm

2800

Khoảng sáng gầm xe

mm

160

8

TRỌNG LƯỢNG

Trọng lượng không tải

kg

2225/2380

Tải trọng

kg

2400/3490

Trọng lượng toàn bộ

kg

4800/6065

Số chỗ ngồi

Chỗ

03

9

ĐẶC TÍNH

Khả năng leo dốc

%

25

Bán kính vòng quay nhỏ nhất

m

6,1

Tốc độ tối đa

Km/h

89

Dung tích thùng nhiên liệu

lít

55

 


 

STT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ

THACO OLLIN345

1

ĐỘNG CƠ

Kiểu

BJ493ZLQ1

Loại

Diesel – 4 kỳ – 4 xi lanh thẳng hàng- turbo tăng áp, làm mát khí nạp

Dung tích xi lanh

cc

2771

Đường kính x Hành trình piston

mm

93 x 102

Công suất cực đại/Tốc độ quay

Ps/rpm

109 / 3600

Môment xoắn cực đại/Tốc độ quay

N.m/rpm

245 / 2100~2300

2

HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG

Ly hợp

01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thuỷ lực,

trợ lực chân không

Kiểu hộp số

Cơ khí, số sàn, 5 số tiến,1 số lùi

Tỷ số truyền chính

5,833

3

HỆ THỐNG LÁI

Kiểu hệ thống lái

Trục vít ê cu bi, trợ lực thủy lực

4

HỆ THỐNG PHANH

Hệ thống phanh chính

Thủy lực, 2 dòng, trợ lực chân không

5

HỆ THỐNG TREO

Trước

Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực

Sau

Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực

6

LỐP XE

Thông số lốp

Trước/sau

6.50-16

7

KÍCH THƯỚC

Kích thước tổng thể (DxRxC)

mm

5460 x 1920 x 2260

Kích thước lòng thùng (DxRxC)

mm

3700 x 1820 x 380

Vệt bánh trước

mm

1530

Vệt bánh sau

mm

1425

Chiều dài cơ sở

mm

2800

Khoảng sáng gầm xe

mm

160

8

TRỌNG LƯỢNG

Trọng lượng không tải

kg

2225/2380

Tải trọng

kg

2400/3490

Trọng lượng toàn bộ

kg

4800/6065

Số chỗ ngồi

Chỗ

03

9

ĐẶC TÍNH

Khả năng leo dốc

%

25

Bán kính vòng quay nhỏ nhất

m

6,1

Tốc độ tối đa

Km/h

89

Dung tích thùng nhiên liệu

lít

55

 


 

STT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ

THACO OLLIN345

1

ĐỘNG CƠ

Kiểu

BJ493ZLQ1

Loại

Diesel – 4 kỳ – 4 xi lanh thẳng hàng- turbo tăng áp, làm mát khí nạp

Dung tích xi lanh

cc

2771

Đường kính x Hành trình piston

mm

93 x 102

Công suất cực đại/Tốc độ quay

Ps/rpm

109 / 3600

Môment xoắn cực đại/Tốc độ quay

N.m/rpm

245 / 2100~2300

2

HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG

Ly hợp

01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thuỷ lực,

trợ lực chân không

Kiểu hộp số

Cơ khí, số sàn, 5 số tiến,1 số lùi

Tỷ số truyền chính

5,833

3

HỆ THỐNG LÁI

Kiểu hệ thống lái

Trục vít ê cu bi, trợ lực thủy lực

4

HỆ THỐNG PHANH

Hệ thống phanh chính

Thủy lực, 2 dòng, trợ lực chân không

5

HỆ THỐNG TREO

Trước

Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực

Sau

Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực

6

LỐP XE

Thông số lốp

Trước/sau

6.50-16

7

KÍCH THƯỚC

Kích thước tổng thể (DxRxC)

mm

5460 x 1920 x 2260

Kích thước lòng thùng (DxRxC)

mm

3700 x 1820 x 380

Vệt bánh trước

mm

1530

Vệt bánh sau

mm

1425

Chiều dài cơ sở

mm

2800

Khoảng sáng gầm xe

mm

160

8

TRỌNG LƯỢNG

Trọng lượng không tải

kg

2225/2380

Tải trọng

kg

2400/3490

Trọng lượng toàn bộ

kg

4800/6065

Số chỗ ngồi

Chỗ

03

9

ĐẶC TÍNH

Khả năng leo dốc

%

25

Bán kính vòng quay nhỏ nhất

m

6,1

Tốc độ tối đa

Km/h

89

Dung tích thùng nhiên liệu

lít

55

 


 

STT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ

THACO OLLIN345

1

ĐỘNG CƠ

Kiểu

BJ493ZLQ1

Loại

Diesel – 4 kỳ – 4 xi lanh thẳng hàng- turbo tăng áp, làm mát khí nạp

Dung tích xi lanh

cc

2771

Đường kính x Hành trình piston

mm

93 x 102

Công suất cực đại/Tốc độ quay

Ps/rpm

109 / 3600

Môment xoắn cực đại/Tốc độ quay

N.m/rpm

245 / 2100~2300

2

HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG

Ly hợp

01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thuỷ lực,

trợ lực chân không

Kiểu hộp số

Cơ khí, số sàn, 5 số tiến,1 số lùi

Tỷ số truyền chính

5,833

3

HỆ THỐNG LÁI

Kiểu hệ thống lái

Trục vít ê cu bi, trợ lực thủy lực

4

HỆ THỐNG PHANH

Hệ thống phanh chính

Thủy lực, 2 dòng, trợ lực chân không

5

HỆ THỐNG TREO

Trước

Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực

Sau

Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực

6

LỐP XE

Thông số lốp

Trước/sau

6.50-16

7

KÍCH THƯỚC

Kích thước tổng thể (DxRxC)

mm

5460 x 1920 x 2260

Kích thước lòng thùng (DxRxC)

mm

3700 x 1820 x 380

Vệt bánh trước

mm

1530

Vệt bánh sau

mm

1425

Chiều dài cơ sở

mm

2800

Khoảng sáng gầm xe

mm

160

8

TRỌNG LƯỢNG

Trọng lượng không tải

kg

2225/2380

Tải trọng

kg

2400/3490

Trọng lượng toàn bộ

kg

4800/6065

Số chỗ ngồi

Chỗ

03

9

ĐẶC TÍNH

Khả năng leo dốc

%

25

Bán kính vòng quay nhỏ nhất

m

6,1

Tốc độ tối đa

Km/h

89

Dung tích thùng nhiên liệu

lít

55

 


 

STT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ

THACO OLLIN345

1

ĐỘNG CƠ

Kiểu

BJ493ZLQ1

Loại

Diesel – 4 kỳ – 4 xi lanh thẳng hàng- turbo tăng áp, làm mát khí nạp

Dung tích xi lanh

cc

2771

Đường kính x Hành trình piston

mm

93 x 102

Công suất cực đại/Tốc độ quay

Ps/rpm

109 / 3600

Môment xoắn cực đại/Tốc độ quay

N.m/rpm

245 / 2100~2300

2

HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG

Ly hợp

01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thuỷ lực,

trợ lực chân không

Kiểu hộp số

Cơ khí, số sàn, 5 số tiến,1 số lùi

Tỷ số truyền chính

5,833

3

HỆ THỐNG LÁI

Kiểu hệ thống lái

Trục vít ê cu bi, trợ lực thủy lực

4

HỆ THỐNG PHANH

Hệ thống phanh chính

Thủy lực, 2 dòng, trợ lực chân không

5

HỆ THỐNG TREO

Trước

Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực

Sau

Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực

6

LỐP XE

Thông số lốp

Trước/sau

6.50-16

7

KÍCH THƯỚC

Kích thước tổng thể (DxRxC)

mm

5460 x 1920 x 2260

Kích thước lòng thùng (DxRxC)

mm

3700 x 1820 x 380

Vệt bánh trước

mm

1530

Vệt bánh sau

mm

1425

Chiều dài cơ sở

mm

2800

Khoảng sáng gầm xe

mm

160

8

TRỌNG LƯỢNG

Trọng lượng không tải

kg

2225/2380

Tải trọng

kg

2400/3490

Trọng lượng toàn bộ

kg

4800/6065

Số chỗ ngồi

Chỗ

03

9

ĐẶC TÍNH

Khả năng leo dốc

%

25

Bán kính vòng quay nhỏ nhất

m

6,1

Tốc độ tối đa

Km/h

89

Dung tích thùng nhiên liệu

lít

55

 


 

STT

THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ

THACO OLLIN345

1

ĐỘNG CƠ

Kiểu

BJ493ZLQ1

Loại

Diesel – 4 kỳ – 4 xi lanh thẳng hàng- turbo tăng áp, làm mát khí nạp

Dung tích xi lanh

cc

2771

Đường kính x Hành trình piston

mm

93 x 102

Công suất cực đại/Tốc độ quay

Ps/rpm

109 / 3600

Môment xoắn cực đại/Tốc độ quay

N.m/rpm

245 / 2100~2300

2

HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG

Ly hợp

01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thuỷ lực,

trợ lực chân không

Kiểu hộp số

Cơ khí, số sàn, 5 số tiến,1 số lùi

Tỷ số truyền chính

5,833

3

HỆ THỐNG LÁI

Kiểu hệ thống lái

Trục vít ê cu bi, trợ lực thủy lực

4

HỆ THỐNG PHANH

Hệ thống phanh chính

Thủy lực, 2 dòng, trợ lực chân không

5

HỆ THỐNG TREO

Trước

Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực

Sau

Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực

6

LỐP XE

Thông số lốp

Trước/sau

6.50-16

7

KÍCH THƯỚC

Kích thước tổng thể (DxRxC)

mm

5460 x 1920 x 2260

Kích thước lòng thùng (DxRxC)

mm

3700 x 1820 x 380

Vệt bánh trước

mm

1530

Vệt bánh sau

mm

1425

Chiều dài cơ sở

mm

2800

Khoảng sáng gầm xe

mm

160

8

TRỌNG LƯỢNG

Trọng lượng không tải

kg

2225/2380

Tải trọng

kg

2400/3490

Trọng lượng toàn bộ

kg

4800/6065

Số chỗ ngồi

Chỗ

03

9

ĐẶC TÍNH

Khả năng leo dốc

%

25

Bán kính vòng quay nhỏ nhất

m

6,1

Tốc độ tối đa

Km/h

89

Dung tích thùng nhiên liệu

lít

55

 


 

Đang cập nhật...

Đang cập nhật...

Sản phẩm khác